Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = LBP
Cập nhật
1
PKR
=
323.70185522
LBP
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = £323.70185522 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = ₨0.00308926 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£323.63498817
Hiện tại
£323.70185522
Cao nhất
£323.70185522
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
323.70185522 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.066867 LBP
+0.02%
7 ngày qua
+0.096623 LBP
+0.03%
30 ngày qua
+0.314022 LBP
+0.10%
1 năm qua
+6.848047 LBP
+2.16%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
310.53827548 Hôm nay
323.70185522 Cao nhất
324.4283126
310.53827548 Hôm nay
323.70185522 Cao nhất
324.4283126
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
+0.80%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
+0.60%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 322.9337266 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.48457651 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.30723525
–
8.7003523
LBP
Năm biến động
-20.83%
2023
Tỷ giá trung bình
48.49254959 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
5.58262132
–
58.18962987
LBP
Năm biến động
+705.69%
2024
Tỷ giá trung bình
283.74467715 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
53.27986755
–
323.86445063
LBP
Năm biến động
+495.19%
2025
Tỷ giá trung bình
318.06241528 LBP
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
304.34759344
–
323.60742113
LBP
Năm ổn định
-0.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
322.9337266 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
310.53827548
–
324.4283126
LBP
Năm ổn định
+1.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.