Tỷ giá Rupee Pakistan sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Rupee Pakistan sang Krone Na Uy cho thấy 1 Rupee Pakistan đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PKR = NOK
Cập nhật
1
PKR
=
0.03332736
NOK
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PKR = kr0.03332736 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ₨30.00537873 PKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.03332736
Hiện tại
kr0.03332736
Cao nhất
kr0.03332736
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PKR sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PKR/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PKR sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03332736 NOK
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000044 NOK
+0.13%
7 ngày qua
-0.000391 NOK
-1.16%
30 ngày qua
-0.001423 NOK
-4.10%
1 năm qua
-0.002544 NOK
-7.09%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.03290179 Hôm nay
0.03332736 Cao nhất
0.03653353
0.03290179 Hôm nay
0.03332736 Cao nhất
0.03653353
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-4.19%
Tháng 1
-0.26%
Tháng 2
+1.93%
Tháng 3
-4.53%
Tháng 4
-0.35%
Tháng 5
+7.17%
Tháng 6
-4.05%
Tháng 7
-1.50%
Tháng 8
+3.31%
Tháng 9
-4.08%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PKR/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PKR sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04721895 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PKR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04721895 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04031974
–
0.0515388
NOK
Năm biến động
-12.81%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03789353 NOK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.03465426
–
0.04513505
NOK
Năm biến động
-15.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0386264 NOK
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.0364657
–
0.04111085
NOK
Năm biến động
+12.09%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03690402 NOK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.03468855
–
0.04120942
NOK
Năm biến động
-11.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03421562 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03290179
–
0.03614694
NOK
PKR giảm giá
-7.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.