Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = CUC
Cập nhật
1
PLN
=
0.25285134
CUC
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = $0.25285134 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = zł3.954893 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.25285134
Hiện tại
$0.25285134
Cao nhất
$0.25375442
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25285134 CUC
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000212 CUC
-0.08%
7 ngày qua
-0.000873 CUC
-0.34%
30 ngày qua
-0.00384 CUC
-1.50%
1 năm qua
-0.016701 CUC
-6.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.25237039 Hôm nay
0.25285134 Cao nhất
0.28680266
0.25237039 Hôm nay
0.25285134 Cao nhất
0.28680266
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.30%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-3.19%
Tháng 3
+1.90%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
-3.27%
Tháng 6
+0.97%
Tháng 7
+0.23%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
-2.42%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.2665938 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.22515103 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19980511
–
0.25410565
CUC
Năm biến động
-7.90%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23853694 CUC
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.22319132
–
0.25705454
CUC
Năm biến động
+11.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25125346 CUC
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.2170445
–
0.26296683
CUC
Năm biến động
+11.46%
2025
Tỷ giá trung bình
0.2665938 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.24016564
–
0.27953887
CUC
Năm biến động
+14.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25973715 CUC
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.25237039
–
0.28680266
CUC
Năm biến động
-9.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.