Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Jersey Pound cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = JEP
Cập nhật
1
PLN
=
0.19028259
JEP
+0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = £0.19028259 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = zł5.25534158 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.18916896
Hiện tại
£0.19028259
Cao nhất
£0.19033451
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19028259 JEP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001211 JEP
+0.64%
7 ngày qua
+0.000214 JEP
+0.11%
30 ngày qua
-0.003349 JEP
-1.73%
1 năm qua
-0.016687 JEP
-8.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.18853174 Hôm nay
0.19028259 Cao nhất
0.2089667
0.18853174 Hôm nay
0.19028259 Cao nhất
0.2089667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
-1.84%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
-0.53%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-1.09%
Tháng 9
-3.38%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.20210271 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · PLN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.18206404 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1661245
–
0.18987208
JEP
Năm biến động
+3.01%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1917202 JEP
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.18464271
–
0.20114341
JEP
PLN tăng giá
+5.87%
2024
Tỷ giá trung bình
0.19659013 JEP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.17050886
–
0.20141737
JEP
Năm biến động
+13.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.20210271 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19347708
–
0.2089667
JEP
PLN tăng giá
+6.87%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.19458172 JEP
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.18853174
–
0.20770622
JEP
PLN giảm giá
-8.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.