Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = KRW
Cập nhật
1
PLN
=
345.63832465
KRW
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = ₩345.63832465 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = zł0.0028932 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₩345.63832465
Hiện tại
₩345.63832465
Cao nhất
₩346.0650755
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
345.63832465 KRW
2026-11-08
24 giờ qua
+0.588131 KRW
+0.17%
7 ngày qua
+7.831196 KRW
+2.32%
30 ngày qua
+2.323318 KRW
+0.68%
1 năm qua
-51.563782 KRW
-12.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
335.50426809 Hôm nay
345.63832465 Cao nhất
423.44115376
335.50426809 Hôm nay
345.63832465 Cao nhất
423.44115376
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.58%
Tháng 12
+1.38%
Tháng 1
-1.27%
Tháng 2
+1.14%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
+2.17%
Tháng 5
-1.07%
Tháng 6
-6.23%
Tháng 7
-4.98%
Tháng 8
-4.20%
Tháng 9
-4.16%
Tháng 10
+2.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 378.82139457 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
289.90386066 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
268.51455965
–
304.6287104
KRW
Năm biến động
-2.25%
2023
Tỷ giá trung bình
311.43623975 KRW
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
282.612323
–
332.37344678
KRW
Năm biến động
+14.35%
2024
Tỷ giá trung bình
342.46887087 KRW
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
280.97279347
–
359.98974743
KRW
Năm biến động
+27.28%
2025
Tỷ giá trung bình
378.82139457 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
350.49125897
–
413.35154225
KRW
Năm biến động
+12.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
354.61909588 KRW
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
335.50426809
–
423.44115376
KRW
Năm biến động
-14.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.