Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Zloty Ba Lan sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Zloty Ba Lan đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PLN = XPD
Cập nhật
1
PLN
=
0.00024398
XPD
-5.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PLN = XPD0.00024398 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = zł4,098.77 PLN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPD0.00024194
Hiện tại
XPD0.00024398
Cao nhất
XPD0.0002546
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Zloty Ba Lan sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PLN sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PLN/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PLN sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024398 XPD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000013 XPD
-5.11%
7 ngày qua
-0.000008 XPD
-3.30%
30 ngày qua
+0.000023 XPD
+10.17%
1 năm qua
+0.000047 XPD
+23.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
79/100
Thấp nhất
0.00013775 Hôm nay
0.00024398 Cao nhất
0.00027177
0.00013775 Hôm nay
0.00024398 Cao nhất
0.00027177
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-11.52%
Tháng 12
-18.30%
Tháng 1
+18.42%
Tháng 2
+12.92%
Tháng 3
-1.87%
Tháng 4
+12.77%
Tháng 5
+8.83%
Tháng 6
-3.81%
Tháng 7
-6.02%
Tháng 8
+4.93%
Tháng 9
+20.02%
Tháng 10
-5.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PLN/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PLN sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0002581 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00010787 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00006989
–
0.00013569
XPD
Năm biến động
-2.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00018304 XPD
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00012703
–
0.0002668
XPD
Năm biến động
+81.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.0002581 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00019719
–
0.00030507
XPD
Năm biến động
+35.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00023635 XPD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.00013775
–
0.00029363
XPD
Năm biến động
-36.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0002231 XPD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.00013905
–
0.00027177
XPD
Năm biến động
+43.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.