Tỷ giá Guarani Paraguay sang Euro hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Euro cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = EUR

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Euro 0.00014324 EUR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất €0.00014324 Hiện tại €0.00014324 Cao nhất €0.00014356
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00014324 EUR
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000000 EUR
-0.26%
7 ngày qua
-0.000009 EUR
-6.13%
30 ngày qua
-0.00001 EUR
-6.37%
1 năm qua
+0.000021 EUR
+17.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00012205
Hôm nay
0.00014324
Cao nhất
0.00015771
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.46%
Tháng 12
-3.54%
Tháng 1
+5.29%
Tháng 2
+1.15%
Tháng 3
+3.09%
Tháng 4
+4.07%
Tháng 5
+1.00%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+3.19%
Tháng 9
+1.17%
Tháng 10
-6.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00014974 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00013628 EUR
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.00012404 – 0.00014864 EUR
Năm biến động -0.49%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00012683 EUR
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
0.00012231 – 0.00013207 EUR
Năm ổn định -2.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00012236 EUR
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.00011454 – 0.0001282 EUR
PYG giảm giá -0.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00011736 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0001062 – 0.00012974 EUR
Năm biến động +4.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00014974 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00012405 – 0.00015771 EUR
Năm biến động +10.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.