Tỷ giá Guarani Paraguay sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Guarani Paraguay sang Jersey Pound cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = JEP

Cập nhật
Guarani Paraguay 1 PYG = Jersey Pound 0.00012457 JEP
-1.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.00012457 Hiện tại £0.00012457 Cao nhất £0.0001261
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PYG/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00012457 JEP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000001 JEP
-1.09%
7 ngày qua
-0.000005 JEP
-4.18%
30 ngày qua
-0.000005 JEP
-3.93%
1 năm qua
+0.000016 JEP
+15.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
67/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00010711
Hôm nay
0.00012457
Cao nhất
0.0001333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.70%
Tháng 12
-4.24%
Tháng 1
+6.56%
Tháng 2
+0.71%
Tháng 3
+2.05%
Tháng 4
+4.42%
Tháng 5
+0.63%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-2.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PYG/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00012724 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00011627 JEP
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00010446 – 0.00013348 JEP
Năm biến động +4.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00011038 JEP
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.00010478 – 0.00011776 JEP
Năm biến động -4.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00010364 JEP
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00009544 – 0.00010964 JEP
Năm biến động -4.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0001006 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000912 – 0.00011319 JEP
Năm biến động +10.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00012724 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00010789 – 0.0001333 JEP
Năm biến động +10.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.