Tỷ giá Guarani Paraguay sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Krone Na Uy cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = NOK
Cập nhật
1
PYG
=
0.00151194
NOK
-1.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 PYG = kr0.00151194 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = Gs661.40161004 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.00150825
Hiện tại
kr0.00151194
Cao nhất
kr0.00153527
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00151194 NOK
2026-11-07
24 giờ qua
-0.00002 NOK
-1.29%
7 ngày qua
-0.000059 NOK
-3.77%
30 ngày qua
-0.000121 NOK
-7.39%
1 năm qua
+0.000076 NOK
+5.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
0.00142257 Hôm nay
0.00151194 Cao nhất
0.00171482
0.00142257 Hôm nay
0.00151194 Cao nhất
0.00171482
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.10%
Tháng 12
-6.89%
Tháng 1
+3.61%
Tháng 2
+1.22%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
+2.96%
Tháng 5
+5.94%
Tháng 6
-2.32%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+4.05%
Tháng 9
-4.31%
Tháng 10
-3.93%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00160292 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00137764 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00123194
–
0.00154552
NOK
Năm biến động
+3.99%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00144949 NOK
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.00131894
–
0.00155062
NOK
Năm biến động
+4.81%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00142331 NOK
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00133494
–
0.00149539
NOK
Năm biến động
+4.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00137622 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00124022
–
0.00153545
NOK
Năm biến động
+5.35%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00160292 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00142257
–
0.00171482
NOK
Năm biến động
-1.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.