Tỷ giá Guarani Paraguay sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Guarani Paraguay sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Guarani Paraguay đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 PYG = XPD
Cập nhật
1
PYG
=
0.00000017
XPD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 PYG = XPD0.00000017 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = Gs5,907,965.52 PYG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPD0.00000017
Hiện tại
XPD0.00000017
Cao nhất
XPD0.00000018
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Guarani Paraguay sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của PYG sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá PYG/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 PYG sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000017 XPD
2026-11-05
24 giờ qua
0.000000 XPD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XPD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XPD
0.00%
1 năm qua
0.000000 XPD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Thấp nhất
0.00000007 Hôm nay
0.00000017 Cao nhất
0.00000018
0.00000007 Hôm nay
0.00000017 Cao nhất
0.00000018
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.92%
Tháng 12
-21.20%
Tháng 1
+24.98%
Tháng 2
+15.85%
Tháng 3
+0.47%
Tháng 4
+16.95%
Tháng 5
+11.54%
Tháng 6
-2.57%
Tháng 7
-5.80%
Tháng 8
+9.02%
Tháng 9
+23.03%
Tháng 10
-2.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá PYG/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 PYG sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00000015 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00000007 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00000005
–
0.00000008
XPD
Năm biến động
-0.54%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0000001 XPD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00000008
–
0.00000014
XPD
Năm biến động
+64.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00000014 XPD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.0000001
–
0.00000016
XPD
Năm biến động
+14.07%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00000012 XPD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00000007
–
0.00000014
XPD
Năm biến động
-34.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00000015 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000007
–
0.00000018
XPD
Năm biến động
+81.81%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.