Tỷ giá Leu Romania sang Bảng Guernsey hôm nay
Tỷ giá Leu Romania sang Bảng Guernsey cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Bảng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RON = GGP
Cập nhật
1
RON
=
0.15622699
GGP
-0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RON = £0.15622699 GGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GGP = lei6.40094247 RON
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.15615393
Hiện tại
£0.15622699
Cao nhất
£0.15637432
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Bảng Guernsey
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RON/GGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang GGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15622699 GGP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000035 GGP
-0.02%
7 ngày qua
+0.000141 GGP
+0.09%
30 ngày qua
-0.002154 GGP
-1.36%
1 năm qua
-0.016533 GGP
-9.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.15592435 Hôm nay
0.15622699 Cao nhất
0.1738214
0.15592435 Hôm nay
0.15622699 Cao nhất
0.1738214
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.77%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-0.86%
Tháng 3
-2.99%
Tháng 4
-0.41%
Tháng 5
-0.25%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
Tháng 8
-0.76%
Tháng 9
-3.58%
Tháng 10
+0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RON/GGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang GGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.17582965 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RON giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.17295966 GGP
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.1667301
–
0.18174431
GGP
RON tăng giá
+5.36%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17582965 GGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17196169
–
0.18310636
GGP
Năm ổn định
-2.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.17019317 GGP
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.16553768
–
0.17452215
GGP
RON giảm giá
-4.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16996677 GGP
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
0.16421432
–
0.17431978
GGP
RON tăng giá
+2.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15991112 GGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15592435
–
0.17277047
GGP
RON giảm giá
-8.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.