Tỷ giá Leu Romania sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = ZWL

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 67.57040332 ZWL
+0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $67.33302664 Hiện tại $67.57040332 Cao nhất $67.67549391
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
67.57040332 ZWL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.237377 ZWL
+0.35%
7 ngày qua
+0.09911 ZWL
+0.15%
30 ngày qua
-0.334151 ZWL
-0.49%
1 năm qua
-5.367735 ZWL
-7.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
66.90631039
Hôm nay
67.57040332
Cao nhất
76.08875446
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.23%
Tháng 3
-0.82%
Tháng 4
-1.36%
Tháng 5
-1.73%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-2.61%
Tháng 9
-2.62%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 72.18560564 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 68.8110928 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
62.42970599 – 74.61476075 ZWL
Năm biến động -5.81%
2023
Tỷ giá trung bình 70.41233706 ZWL
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
67.73528546 – 73.28636785 ZWL
RON tăng giá +2.90%
2024
Tỷ giá trung bình 70.03789803 ZWL
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
66.98974308 – 72.42302242 ZWL
RON giảm giá -6.35%
2025
Tỷ giá trung bình 72.18560564 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
66.29333773 – 75.4681604 ZWL
Năm biến động +10.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 68.82072443 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
66.90631039 – 76.08875446 ZWL
Năm biến động -8.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.