Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Dinar Serbia đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RSD = CUC

Cập nhật
Dinar Serbia 1 RSD = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.00951176 CUC
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00949923 Hiện tại $0.00951176 Cao nhất $0.00954531
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Serbia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RSD sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RSD/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RSD sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00951176 CUC
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000027 CUC
-0.28%
7 ngày qua
-0.000005 CUC
-0.05%
30 ngày qua
-0.000055 CUC
-0.57%
1 năm qua
-0.000318 CUC
-3.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00945805
Hôm nay
0.00951176
Cao nhất
0.01025746
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.14%
Tháng 12
+1.07%
Tháng 1
-0.36%
Tháng 2
-2.27%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
-1.81%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-2.42%
Tháng 9
-1.44%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RSD/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RSD sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00964694 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RSD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00897183 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00817523 – 0.00973929 CUC
Năm biến động -5.53%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00922681 CUC
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00892283 – 0.00958897 CUC
RSD tăng giá +3.27%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00924217 CUC
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.00884525 – 0.00957303 CUC
RSD giảm giá -6.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00964694 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.008746 – 0.01012761 CUC
Năm biến động +13.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0096327 CUC
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.00945805 – 0.01025746 CUC
RSD giảm giá -4.91%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.