Tỷ giá Rúp Nga sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = KRW
Cập nhật
1
RUB
=
16.60527328
KRW
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RUB = ₩16.60527328 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = ₽0.06022183 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₩16.60527328
Hiện tại
₩16.60527328
Cao nhất
₩16.60527328
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.60527328 KRW
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 KRW
0.00%
7 ngày qua
+0.129538 KRW
+0.79%
30 ngày qua
+0.282193 KRW
+1.73%
1 năm qua
-1.086537 KRW
-6.14%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
15.5326275 Hôm nay
16.60527328 Cao nhất
21.42570766
15.5326275 Hôm nay
16.60527328 Cao nhất
21.42570766
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.57%
Tháng 12
+4.29%
Tháng 1
-1.63%
Tháng 2
-0.44%
Tháng 3
+4.49%
Tháng 4
+7.88%
Tháng 5
-6.43%
Tháng 6
-9.20%
Tháng 7
-12.92%
Tháng 8
+2.77%
Tháng 9
+1.98%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 19.28411235 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
19.28411235 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.64395771
–
24.79137627
KRW
Năm biến động
+7.64%
2023
Tỷ giá trung bình
15.42468754 KRW
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
13.30666453
–
18.7546215
KRW
Năm biến động
-15.24%
2024
Tỷ giá trung bình
14.72148286 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.30200797
–
16.53443731
KRW
Năm biến động
-10.40%
2025
Tỷ giá trung bình
17.06819051 KRW
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
12.98770759
–
19.38696656
KRW
Năm biến động
+40.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.77788602 KRW
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
15.5326275
–
21.42570766
KRW
Năm biến động
-9.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.