Tỷ giá Rúp Nga sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Naira Nigeria cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = NGN
Cập nhật
1
RUB
=
16.73977653
NGN
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = ₦16.73977653 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = ₽0.05973795 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₦16.73977653
Hiện tại
₦16.73977653
Cao nhất
₦16.76778683
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
16.73977653 NGN
2026-11-01
24 giờ qua
-0.02801 NGN
-0.17%
7 ngày qua
+0.157794 NGN
+0.95%
30 ngày qua
+0.809603 NGN
+5.08%
1 năm qua
-1.141538 NGN
-6.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
15.21528105 Hôm nay
16.73977653 Cao nhất
19.38971851
15.21528105 Hôm nay
16.73977653 Cao nhất
19.38971851
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.79%
Tháng 12
-0.51%
Tháng 1
-3.43%
Tháng 2
-2.93%
Tháng 3
+6.84%
Tháng 4
+4.98%
Tháng 5
-7.89%
Tháng 6
-2.98%
Tháng 7
-9.94%
Tháng 8
+3.65%
Tháng 9
+5.33%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 18.28664778 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.29667815 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.9109281
–
7.90335784
NGN
Năm biến động
+10.31%
2023
Tỷ giá trung bình
7.32817766 NGN
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
5.51868188
–
10.14067071
NGN
Năm biến động
+65.76%
2024
Tỷ giá trung bình
15.84235376 NGN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
9.63837513
–
19.54540615
NGN
Năm biến động
+35.20%
2025
Tỷ giá trung bình
18.28664778 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.63006757
–
20.68212329
NGN
Năm biến động
+34.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.42871788 NGN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
15.21528105
–
19.38971851
NGN
Năm biến động
-8.58%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.