Tỷ giá Rúp Nga sang Krone Na Uy hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Krone Na Uy cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = NOK
Cập nhật
1
RUB
=
0.11467479
NOK
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RUB = kr0.11467479 NOK
Tỷ giá nghịch đảo
1 NOK = ₽8.72031243 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.11467479
Hiện tại
kr0.11467479
Cao nhất
kr0.11467479
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Krone Na Uy
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/NOK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang NOK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11467479 NOK
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 NOK
0.00%
7 ngày qua
-0.001393 NOK
-1.20%
30 ngày qua
-0.000859 NOK
-0.74%
1 năm qua
-0.010494 NOK
-8.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
0.10675322 Hôm nay
0.11467479 Cao nhất
0.13308014
0.10675322 Hôm nay
0.11467479 Cao nhất
0.13308014
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.17%
Tháng 12
-0.70%
Tháng 1
-2.18%
Tháng 2
-2.88%
Tháng 3
+2.19%
Tháng 4
+4.83%
Tháng 5
-2.24%
Tháng 6
-6.62%
Tháng 7
-9.40%
Tháng 8
+7.44%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/NOK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang NOK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14383395 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14383395 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06343633
–
0.1883784
NOK
Năm biến động
+12.38%
2023
Tỷ giá trung bình
0.12475665 NOK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.10428121
–
0.14961093
NOK
Năm biến động
-14.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11611225 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09773439
–
0.12983064
NOK
Năm biến động
-12.20%
2025
Tỷ giá trung bình
0.12449353 NOK
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.10004227
–
0.13604386
NOK
Năm biến động
+27.47%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11610275 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10675322
–
0.13281922
NOK
Năm biến động
-10.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.