Tỷ giá Franc Rwanda sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay

Tỷ giá Franc Rwanda sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = CNH

Cập nhật
Franc Rwanda 1 RWF = Nhân dân tệ (hải ngoại) 0.00451051 CNH
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ¥0.00451051 Hiện tại ¥0.00451051 Cao nhất ¥0.00452114
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Nhân dân tệ (hải ngoại)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RWF/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang CNH.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00451051 CNH
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000011 CNH
-0.23%
7 ngày qua
-0.000001 CNH
-0.02%
30 ngày qua
-0.000026 CNH
-0.58%
1 năm qua
-0.000395 CNH
-8.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00448754
Hôm nay
0.00451051
Cao nhất
0.00491171
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.47%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+0.76%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-1.25%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RWF/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang CNH.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00650499 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · RWF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00650499 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00608343 – 0.00698056 CNH
Năm biến động +3.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00612883 CNH
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.00563736 – 0.00648094 CNH
Năm biến động -12.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00547381 CNH
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.00515846 – 0.00568964 CNH
RWF giảm giá -5.61%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00501833 CNH
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.0047861 – 0.00532706 CNH
RWF giảm giá -10.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00455569 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00448754 – 0.00479998 CNH
RWF giảm giá -5.74%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.