Tỷ giá Franc Rwanda sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Jersey Pound cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = JEP
Cập nhật
1
RWF
=
0.00050407
JEP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 RWF = £0.00050407 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = FRw1,983.86 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
£0.00050287
Hiện tại
£0.00050407
Cao nhất
£0.00050508
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00050407 JEP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000000 JEP
-0.05%
7 ngày qua
-0.000003 JEP
-0.67%
30 ngày qua
-0.000007 JEP
-1.46%
1 năm qua
-0.000023 JEP
-4.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Thấp nhất
0.00049633 Hôm nay
0.00050407 Cao nhất
0.00052755
0.00049633 Hôm nay
0.00050407 Cao nhất
0.00052755
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.90%
Tháng 12
-1.20%
Tháng 1
+2.34%
Tháng 2
+1.28%
Tháng 3
-2.27%
Tháng 4
+0.68%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+1.71%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00078331 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00078331 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00070244
–
0.00088982
JEP
Năm biến động
+6.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0006964 JEP
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.00062009
–
0.00078457
JEP
Năm biến động
-19.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00059446 JEP
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.00055155
–
0.00062836
JEP
Năm biến động
-6.77%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00052979 JEP
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00050476
–
0.00059038
JEP
Năm biến động
-12.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0005088 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00049633
–
0.00052021
JEP
Năm ổn định
-0.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.