Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = KYD
Cập nhật
1
RWF
=
0.00056467
KYD
-0.29% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = $0.00056467 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = FRw1,770.94 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00056467
Hiện tại
$0.00056467
Cao nhất
$0.00056578
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00056467 KYD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000002 KYD
-0.29%
7 ngày qua
-0.000000 KYD
-0.05%
30 ngày qua
-0.000000 KYD
-0.02%
1 năm qua
-0.000009 KYD
-1.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.00056104 Hôm nay
0.00056467 Cao nhất
0.0005745
0.00056104 Hôm nay
0.00056467 Cao nhất
0.0005745
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-0.29%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
-0.43%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+0.03%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00080486 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00080486 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00076731
–
0.0008947
KYD
Năm biến động
-5.15%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00072093 KYD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00066144
–
0.00077984
KYD
Năm biến động
-14.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00063278 KYD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00059741
–
0.00066196
KYD
RWF giảm giá
-8.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00058141 KYD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00057141
–
0.00060512
KYD
RWF giảm giá
-5.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00056539 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00056104
–
0.00057393
KYD
Năm ổn định
-1.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.