Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Franc Rwanda đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RWF = USD
Cập nhật
1
RWF
=
0.00067549
USD
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RWF = $0.00067549 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = FRw1,480.42 RWF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00067549
Hiện tại
$0.00067549
Cao nhất
$0.00067825
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Rwanda sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RWF sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RWF/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RWF sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00067549 USD
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000003 USD
-0.41%
7 ngày qua
-0.000002 USD
-0.27%
30 ngày qua
-0.000002 USD
-0.37%
1 năm qua
-0.000015 USD
-2.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
0.00067287 Hôm nay
0.00067549 Cao nhất
0.00069096
0.00067287 Hôm nay
0.00067549 Cao nhất
0.00069096
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.15%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
-0.71%
Tháng 8
-0.18%
Tháng 9
+0.19%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RWF/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RWF sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00096579 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00096579 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00092088
–
0.00107552
USD
Năm biến động
-5.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0008655 USD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.00079208
–
0.0009357
USD
Năm biến động
-14.78%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00075944 USD
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.00071727
–
0.00079369
USD
RWF giảm giá
-8.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00069782 USD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00068541
–
0.00072611
USD
RWF giảm giá
-5.55%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00067863 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00067287
–
0.00069096
USD
Năm ổn định
-1.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.