Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = CUC
Cập nhật
1
SAR
=
0.26563678
CUC
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SAR = $0.26563678 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = ﷼3.764539 SAR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.2656367
Hiện tại
$0.26563678
Cao nhất
$0.26606076
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SAR/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26563678 CUC
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000007 CUC
7 ngày qua
-0.001004 CUC
-0.38%
30 ngày qua
-0.001508 CUC
-0.56%
1 năm qua
-0.001 CUC
-0.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Thấp nhất
0.26253596 Hôm nay
0.26563678 Cao nhất
0.2705638
0.26253596 Hôm nay
0.26563678 Cao nhất
0.2705638
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SAR/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.26659416 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.26632354 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26551314
–
0.26671645
CUC
Năm ổn định
-0.12%
2023
Tỷ giá trung bình
0.26655632 CUC
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.26585966
–
0.26748925
CUC
Năm ổn định
+0.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.26651245 CUC
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.26604688
–
0.2671394
CUC
Năm ổn định
-0.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.26659416 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26613156
–
0.26767935
CUC
Năm ổn định
+0.16%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.26639107 CUC
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
0.26253596
–
0.2705638
CUC
Năm ổn định
-0.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.