Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Jersey Pound cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = JEP

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Jersey Pound 0.19745204 JEP
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.19723614 Hiện tại £0.19745204 Cao nhất £0.19788997
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.19745204 JEP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000337 JEP
+0.17%
7 ngày qua
-0.002833 JEP
-1.41%
30 ngày qua
-0.004101 JEP
-2.03%
1 năm qua
-0.005606 JEP
-2.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.19258585
Hôm nay
0.19745204
Cao nhất
0.20444585
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.69%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
+1.80%
Tháng 2
+0.90%
Tháng 3
-2.10%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
-0.91%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.21612006 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.21612006 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.19435731 – 0.24855336 JEP
Năm biến động +11.71%
2023
Tỷ giá trung bình 0.21438377 JEP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.20297561 – 0.22517575 JEP
SAR giảm giá -4.75%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20858016 JEP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.19859241 – 0.21585699 JEP
Năm ổn định +1.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20233602 JEP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.19405797 – 0.21921749 JEP
Năm biến động -6.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.19969843 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.19258585 – 0.20444585 JEP
Năm ổn định -0.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.