Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Riyal Ả Rập Xê-út đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SAR = USD

Cập nhật
Riyal Ả Rập Xê-út 1 SAR = Đô la Mỹ 0.26564376 USD
-0.27% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.2656367 Hiện tại $0.26564376 Cao nhất $0.26657816
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Riyal Ả Rập Xê-út sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SAR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SAR/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SAR sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26564376 USD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00071 USD
-0.27%
7 ngày qua
-0.001391 USD
-0.52%
30 ngày qua
-0.001945 USD
-0.73%
1 năm qua
-0.00104 USD
-0.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
39/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.26253596
Hôm nay
0.26564376
Cao nhất
0.2705638
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.07%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
+0.29%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+0.24%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.08%
Tháng 10
-0.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SAR/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SAR sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.26659416 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.26632354 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.26551314 – 0.26671645 USD
Năm ổn định -0.12%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26655632 USD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
0.26585966 – 0.26748925 USD
Năm ổn định +0.24%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26651245 USD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.26604688 – 0.2671394 USD
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.26659416 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.26613156 – 0.26767935 USD
Năm ổn định +0.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.266411 USD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
0.26253596 – 0.2705638 USD
Năm ổn định -0.37%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.