Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = CNH
Cập nhật
1
SBD
=
0.82809805
CNH
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SBD = ¥0.82809805 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = $1.20758646 SBD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.82751073
Hiện tại
¥0.82809805
Cao nhất
¥0.82816822
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SBD/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82809805 CNH
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000837 CNH
-0.10%
7 ngày qua
+0.002017 CNH
+0.24%
30 ngày qua
-0.003631 CNH
-0.44%
1 năm qua
-0.037593 CNH
-4.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
0.82442987 Hôm nay
0.82809805 Cao nhất
0.86583322
0.82442987 Hôm nay
0.82809805 Cao nhất
0.86583322
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
+0.76%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+0.15%
Tháng 3
-0.76%
Tháng 4
-0.84%
Tháng 5
-0.01%
Tháng 6
-0.97%
Tháng 7
+0.46%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-1.18%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SBD/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang CNH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.86534494 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.82795215 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.78119579
–
0.89477617
CNH
Năm biến động
+6.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.84934649 CNH
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.80853423
–
0.87637666
CNH
Năm ổn định
+1.30%
2024
Tỷ giá trung bình
0.85565091 CNH
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.82183698
–
0.87489289
CNH
SBD tăng giá
+3.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.86534494 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.85657872
–
0.89074147
CNH
Năm ổn định
-1.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.83305389 CNH
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.82442987
–
0.8644566
CNH
SBD giảm giá
-3.43%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.