Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = KRW

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Won Hàn Quốc 166.94363476 KRW
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩166.22740364 Hiện tại ₩166.94363476 Cao nhất ₩166.94363476
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
166.94363476 KRW
2026-11-05
24 giờ qua
+0.433875 KRW
+0.26%
7 ngày qua
+1.264166 KRW
+0.76%
30 ngày qua
+0.333199 KRW
+0.20%
1 năm qua
-9.095863 KRW
-5.17%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
163.66605471
Hôm nay
166.94363476
Cao nhất
193.75493873
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.81%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+4.52%
Tháng 3
-2.58%
Tháng 4
+2.56%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-7.50%
Tháng 7
-4.23%
Tháng 8
-1.51%
Tháng 9
-2.10%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 171.09367854 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 158.69102165 KRW
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
146.88552719 – 176.82090801 KRW
Năm biến động +3.78%
2023
Tỷ giá trung bình 156.43481281 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
148.1066134 – 161.77982024 KRW
Năm ổn định +0.84%
2024
Tỷ giá trung bình 161.87191568 KRW
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
149.75210077 – 176.33730098 KRW
Năm biến động +14.77%
2025
Tỷ giá trung bình 171.09367854 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
161.81481178 – 181.4913574 KRW
Năm biến động +0.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 169.51499206 KRW
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
163.66605471 – 193.75493873 KRW
Năm biến động -5.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.