Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Naira Nigeria cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = NGN

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Naira Nigeria 166.97802879 NGN
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦166.97554485 Hiện tại ₦166.97802879 Cao nhất ₦167.23635875
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
166.97802879 NGN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.105568 NGN
-0.06%
7 ngày qua
+0.085377 NGN
+0.05%
30 ngày qua
+2.546279 NGN
+1.55%
1 năm qua
-7.756668 NGN
-4.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
22/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
163.59722513
Hôm nay
166.97802879
Cao nhất
179.18804176
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
-3.14%
Tháng 1
-2.50%
Tháng 2
+1.90%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+0.28%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
-0.67%
Tháng 9
+1.13%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 183.23005443 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 52.06303528 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
50.40033439 – 54.66742843 NGN
SBD tăng giá +6.35%
2023
Tỷ giá trung bình 75.93121768 NGN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
54.01579831 – 106.58984846 NGN
Năm biến động +97.22%
2024
Tỷ giá trung bình 174.55825265 NGN
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
103.473215 – 202.38431071 NGN
Năm biến động +73.17%
2025
Tỷ giá trung bình 183.23005443 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
174.42904374 – 198.64818779 NGN
Năm biến động -3.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 166.45427859 NGN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
163.59722513 – 177.7866592 NGN
SBD giảm giá -6.08%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.