Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Krone Na Uy cho thấy 1 Đô la quần đảo Solomon đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SBD = NOK

Cập nhật
Đô la quần đảo Solomon 1 SBD = Krone Na Uy 1.15544571 NOK
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr1.15170017 Hiện tại kr1.15544571 Cao nhất kr1.15622417
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la quần đảo Solomon sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SBD sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SBD/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SBD sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.15544571 NOK
2026-11-06
24 giờ qua
+0.004855 NOK
+0.42%
7 ngày qua
+0.006396 NOK
+0.56%
30 ngày qua
-0.030857 NOK
-2.60%
1 năm qua
-0.084138 NOK
-6.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.14098734
Hôm nay
1.15544571
Cao nhất
1.25278282
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
-3.32%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
+1.95%
Tháng 3
-4.72%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+6.43%
Tháng 6
-4.87%
Tháng 7
-0.36%
Tháng 8
+2.96%
Tháng 9
-4.64%
Tháng 10
+1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SBD/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SBD sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.27683117 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SBD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.18131708 NOK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.06949992 – 1.33546664 NOK
Năm biến động +8.35%
2023
Tỷ giá trung bình 1.26544664 NOK
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
1.1832374 – 1.3421476 NOK
Năm biến động +2.05%
2024
Tỷ giá trung bình 1.27683117 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.20230796 – 1.3647293 NOK
Năm biến động +12.47%
2025
Tỷ giá trung bình 1.25010327 NOK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.18650905 – 1.35978539 NOK
Năm biến động -8.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.1742406 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.14098734 – 1.24444388 NOK
SBD giảm giá -6.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.