Tỷ giá Bảng Sudan sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Bảng Sudan sang Jersey Pound cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = JEP
Cập nhật
1
SDG
=
0.00123527
JEP
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SDG = £0.00123527 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = ج.س.809.54277993 SDG
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.00123173
Hiện tại
£0.00123527
Cao nhất
£0.00123581
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SDG/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00123527 JEP
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000002 JEP
+0.18%
7 ngày qua
-0.000013 JEP
-1.01%
30 ngày qua
-0.000017 JEP
-1.35%
1 năm qua
-0.000033 JEP
-2.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Thấp nhất
0.00120067 Hôm nay
0.00123527 Cao nhất
0.00127322
0.00120067 Hôm nay
0.00123527 Cao nhất
0.00127322
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.48%
Tháng 3
-2.11%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SDG/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00164012 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00164012 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00141535
–
0.00185236
JEP
Năm biến động
-14.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00134919 JEP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.00126766
–
0.00146468
JEP
Năm biến động
-9.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00130878 JEP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
0.00123866
–
0.00139832
JEP
Năm biến động
+1.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00126308 JEP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.0012117
–
0.00136651
JEP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00124659 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00120067
–
0.00126586
JEP
Năm ổn định
+0.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.