Tỷ giá Bảng Sudan sang Paladi (ounce) hôm nay

Tỷ giá Bảng Sudan sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Bảng Sudan đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SDG = XPD

Cập nhật
Bảng Sudan 1 SDG = Paladi (ounce) 0.00000162 XPD
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XPD0.00000158 Hiện tại XPD0.00000162 Cao nhất XPD0.00000163
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Sudan sang Paladi (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SDG sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SDG/XPD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SDG sang XPD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00000162 XPD
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 XPD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XPD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XPD
14.26%
1 năm qua
0.000000 XPD
35.84%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00000082
Hôm nay
0.00000162
Cao nhất
0.00000178
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-12.66%
Tháng 12
-19.03%
Tháng 1
+19.04%
Tháng 2
+16.74%
Tháng 3
-3.63%
Tháng 4
+13.07%
Tháng 5
+12.51%
Tháng 6
-4.74%
Tháng 7
-6.39%
Tháng 8
+8.10%
Tháng 9
+22.99%
Tháng 10
-4.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SDG/XPD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SDG sang XPD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00000172 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00000097 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000007 – 0.00000126 XPD
Năm biến động -18.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00000128 XPD
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00000097 – 0.00000178 XPD
Năm biến động +55.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00000172 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00000137 – 0.00000199 XPD
Năm biến động +21.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00000148 XPD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00000082 – 0.00000189 XPD
Năm biến động -44.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00000144 XPD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.00000082 – 0.00000178 XPD
Năm biến động +59.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.