Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Krona Thụy Điển đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SEK = USD
Cập nhật
1
SEK
=
0.10209614
USD
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SEK = $0.10209614 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = kr9.79469 SEK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.10206627
Hiện tại
$0.10209614
Cao nhất
$0.10244685
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SEK sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SEK/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SEK sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10209614 USD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000195 USD
+0.19%
7 ngày qua
+0.001579 USD
+1.57%
30 ngày qua
+0.002496 USD
+2.51%
1 năm qua
-0.002276 USD
-2.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
0.09900347 Hôm nay
0.10209614 Cao nhất
0.11398707
0.09900347 Hôm nay
0.10209614 Cao nhất
0.11398707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.45%
Tháng 12
+3.19%
Tháng 1
-1.36%
Tháng 2
-4.25%
Tháng 3
+1.97%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
-4.04%
Tháng 6
+2.14%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-3.90%
Tháng 9
+1.86%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SEK/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SEK sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.1022255 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09919114 USD
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.08790024
–
0.11198114
USD
Năm biến động
-13.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09429653 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08906528
–
0.10047396
USD
Năm biến động
+3.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.09462222 USD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.08950052
–
0.09973903
USD
SEK giảm giá
-8.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1022255 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08904004
–
0.10925982
USD
Năm biến động
+19.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1019678 USD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.09900347
–
0.11398707
USD
Năm biến động
-5.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.