Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Forint Hungary cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = HUF
Cập nhật
1
SLE
=
14.16108686
HUF
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = Ft14.16108686 HUF
Tỷ giá nghịch đảo
1 HUF = Le0.07061605 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Ft14.03453117
Hiện tại
Ft14.16108686
Cao nhất
Ft14.16108686
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang HUF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
14.16108686 HUF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.013851 HUF
+0.10%
7 ngày qua
-0.199979 HUF
-1.39%
30 ngày qua
+0.878711 HUF
+6.62%
1 năm qua
-0.24846 HUF
-1.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Thấp nhất
12.1566124 Hôm nay
14.16108686 Cao nhất
14.56724217
12.1566124 Hôm nay
14.16108686 Cao nhất
14.56724217
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.69%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+3.51%
Tháng 3
-6.00%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+9.32%
Tháng 6
+2.33%
Tháng 7
-2.30%
Tháng 8
+1.68%
Tháng 9
+9.04%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang HUF.
472 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 14.36705382 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
14.36705382 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.53859788
–
15.2370977
HUF
Năm biến động
-7.75%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
13.36994539 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.1566124
–
14.56724217
HUF
Năm biến động
+4.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.