Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Naira Nigeria cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = NGN
Cập nhật
1
SLE
=
54.54969574
NGN
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLE = ₦54.54969574 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = Le0.01833191 SLE
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦54.39837728
Hiện tại
₦54.54969574
Cao nhất
₦54.55456389
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
54.54969574 NGN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.005274 NGN
+0.01%
7 ngày qua
+0.191481 NGN
+0.35%
30 ngày qua
+0.397509 NGN
+0.73%
1 năm qua
-7.562238 NGN
-12.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
53.59959432 Hôm nay
54.54969574 Cao nhất
63.93875303
53.59959432 Hôm nay
54.54969574 Cao nhất
63.93875303
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.62%
Tháng 12
-5.24%
Tháng 1
-3.37%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
-0.41%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+8.04%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-3.54%
Tháng 8
-0.57%
Tháng 9
+9.20%
Tháng 10
-7.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang NGN.
470 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 63.7062835 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
63.7062835 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
60.13282761
–
66.92498536
NGN
SLE giảm giá
-9.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
55.23371963 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
53.59959432
–
61.97856548
NGN
Năm biến động
-9.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.