Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bạc (ounce) hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bạc (ounce) cho thấy 1 Leone Sierra Leone (1964—2022) đổi được bao nhiêu Bạc (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLE = XAG

Cập nhật
Leone Sierra Leone (1964—2022) 1 SLE = Bạc (ounce) 0.00088791 XAG
+10.86% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất XAG0.0008046 Hiện tại XAG0.00088791 Cao nhất XAG0.00088791
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone (1964—2022) sang Bạc (ounce)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLE sang XAG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/XAG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLE sang XAG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00088791 XAG
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000087 XAG
+10.86%
7 ngày qua
+0.000143 XAG
+19.18%
30 ngày qua
+0.000215 XAG
+31.86%
1 năm qua
-0.000026 XAG
-2.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00035215
Hôm nay
0.00088791
Cao nhất
0.000914
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-22.55%
Tháng 12
-33.04%
Tháng 1
+36.24%
Tháng 2
+2.08%
Tháng 3
+1.49%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+37.01%
Tháng 6
+4.10%
Tháng 7
-14.75%
Tháng 8
+6.05%
Tháng 9
+32.34%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/XAG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLE sang XAG.

471 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00091542 XAG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.00091542 XAG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00054534 – 0.00118388 XAG
Năm biến động -47.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00069299 XAG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00035215 – 0.00089139 XAG
Năm biến động +52.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.