Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Jersey Pound cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = JEP

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Jersey Pound 0.00003539 JEP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất £0.00003533 Hiện tại £0.00003539 Cao nhất £0.00003545
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003539 JEP
2026-11-06
24 giờ qua
0.000000 JEP
0.00%
7 ngày qua
-0.000000 JEP
-1.12%
30 ngày qua
-0.000001 JEP
-1.77%
1 năm qua
-0.000001 JEP
-2.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00003444
Hôm nay
0.00003539
Cao nhất
0.00003652
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00006008 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00006008 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00004555 – 0.00006703 JEP
Năm biến động -28.56%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00004245 JEP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.0000371 – 0.00004784 JEP
Năm biến động -19.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00003732 JEP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00003553 – 0.00003861 JEP
Năm ổn định +1.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00003619 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0000347 – 0.00003917 JEP
Năm biến động -6.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00003575 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003444 – 0.00003626 JEP
Năm ổn định -0.03%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.