Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Leone Sierra Leone đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SLL = LBP
Cập nhật
1
SLL
=
4.28273504
LBP
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SLL = £4.28273504 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = Le0.23349565 SLL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£4.26437508
Hiện tại
£4.28273504
Cao nhất
£4.28273504
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SLL sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SLL sang LBP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.28273504 LBP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.01836 LBP
+0.43%
7 ngày qua
+0.022668 LBP
+0.53%
30 ngày qua
+0.012247 LBP
+0.29%
1 năm qua
+0.012075 LBP
+0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
4.14171304 Hôm nay
4.28273504 Cao nhất
4.30205854
4.14171304 Hôm nay
4.28273504 Cao nhất
4.30205854
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.48%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SLL sang LBP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.27140578 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11291837 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08492569
–
0.13460142
LBP
Năm biến động
-35.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.71955673 LBP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.08530637
–
0.8719741
LBP
Năm biến động
+736.63%
2024
Tỷ giá trung bình
3.76550255 LBP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.71451488
–
4.29839943
LBP
Năm biến động
+494.22%
2025
Tỷ giá trung bình
4.27140578 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.21992413
–
4.33750932
LBP
Năm ổn định
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.2694138 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.14171304
–
4.30205854
LBP
Năm ổn định
+0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.