Tỷ giá Shilling Somali sang Đô la Mỹ hôm nay

Tỷ giá Shilling Somali sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Shilling Somali đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SOS = USD

Cập nhật
Shilling Somali 1 SOS = Đô la Mỹ 0.00175045 USD
-0.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $0.00174488 Hiện tại $0.00175045 Cao nhất $0.00175045
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Shilling Somali sang Đô la Mỹ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SOS sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SOS/USD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SOS sang USD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00175045 USD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000002 USD
-0.09%
7 ngày qua
+0.000001 USD
+0.04%
30 ngày qua
-0.000003 USD
-0.18%
1 năm qua
0.000000 USD
0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00166528
Hôm nay
0.00175045
Cao nhất
0.0017665
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-0.25%
Tháng 3
-0.02%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
+0.23%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.03%
Tháng 9
+0.16%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SOS/USD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SOS sang USD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.0017564 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.001735 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00060261 – 0.00179237 USD
Năm biến động +2.55%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0017564 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00174023 – 0.00178396 USD
Năm ổn định -0.53%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00175037 USD
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.0017339 – 0.0017658 USD
Năm ổn định +0.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0017501 USD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00166251 – 0.00177714 USD
Năm ổn định +0.12%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00175004 USD
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00166528 – 0.0017665 USD
Năm ổn định -0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.