Tỷ giá Đô la Suriname sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = CNH
Cập nhật
1
SRD
=
0.17749278
CNH
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = ¥0.17749278 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = $5.6340319 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥0.17749278
Hiện tại
¥0.17749278
Cao nhất
¥0.17754653
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17749278 CNH
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000005 CNH
7 ngày qua
+0.000806 CNH
+0.46%
30 ngày qua
+0.000461 CNH
+0.26%
1 năm qua
-0.007101 CNH
-3.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.17642619 Hôm nay
0.17749278 Cao nhất
0.18498702
0.17642619 Hôm nay
0.17749278 Cao nhất
0.18498702
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.27%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
+1.04%
Tháng 3
-0.93%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-1.31%
Tháng 7
-0.55%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
+0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang CNH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28319231 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28319231 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21780628
–
0.3264515
CNH
Năm biến động
-28.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.19411381 CNH
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.18316787
–
0.21903044
CNH
Năm biến động
-10.74%
2024
Tỷ giá trung bình
0.21893306 CNH
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.19386619
–
0.25201033
CNH
Năm biến động
+7.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19329291 CNH
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.17817106
–
0.21012113
CNH
Năm biến động
-11.96%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17826673 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17642619
–
0.18485802
CNH
SRD giảm giá
-3.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.