Tỷ giá Đô la Suriname sang Naira Nigeria hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Naira Nigeria cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = NGN
Cập nhật
1
SRD
=
35.84578339
NGN
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = ₦35.84578339 NGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 NGN = $0.02789728 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₦35.76829885
Hiện tại
₦35.84578339
Cao nhất
₦35.87427111
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Naira Nigeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/NGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang NGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.84578339 NGN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.05006 NGN
+0.14%
7 ngày qua
+0.077743 NGN
+0.22%
30 ngày qua
+0.821974 NGN
+2.35%
1 năm qua
-1.357253 NGN
-3.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
30/100
Thấp nhất
34.84679078 Hôm nay
35.84578339 Cao nhất
38.22590587
34.84679078 Hôm nay
35.84578339 Cao nhất
38.22590587
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.02%
Tháng 12
-3.97%
Tháng 1
-1.93%
Tháng 2
+2.81%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+0.46%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
-1.96%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
+1.39%
Tháng 10
+0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/NGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang NGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 44.91087329 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SRD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.84562634 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.89046947
–
20.558244
NGN
Năm biến động
-28.85%
2023
Tỷ giá trung bình
17.21659534 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
12.17964346
–
24.44616876
NGN
Năm biến động
+73.77%
2024
Tỷ giá trung bình
44.91087329 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.58416963
–
57.62401998
NGN
Năm biến động
+79.49%
2025
Tỷ giá trung bình
40.9446829 NGN
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
36.55291685
–
47.84427129
NGN
Năm biến động
-13.63%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.62973791 NGN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
34.84679078
–
37.94263832
NGN
SRD giảm giá
-5.53%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.