Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Đô la Suriname đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SRD = USD
Cập nhật
1
SRD
=
0.02658196
USD
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SRD = $0.02658196 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = $37.6195 SRD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.02656431
Hiện tại
$0.02658196
Cao nhất
$0.02658196
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SRD sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SRD sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02658196 USD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000018 USD
+0.07%
7 ngày qua
+0.000006 USD
+0.02%
30 ngày qua
+0.000037 USD
+0.14%
1 năm qua
+0.000614 USD
+2.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Thấp nhất
0.02577286 Hôm nay
0.02658196 Cao nhất
0.02695055
0.02577286 Hôm nay
0.02658196 Cao nhất
0.02695055
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.07%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
Tháng 8
+0.83%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SRD sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.04227036 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04227036 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0312852
–
0.0492538
USD
Năm biến động
-34.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02741918 USD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.02589231
–
0.03168819
USD
Năm biến động
-13.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.03038325 USD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.0270636
–
0.0348821
USD
Năm biến động
+4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02687222 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02506423
–
0.02860289
USD
Năm biến động
-7.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02654327 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02606984
–
0.02695055
USD
Năm ổn định
+1.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.