Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Jersey Pound cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = JEP
Cập nhật
1
STD
=
0.0000335
JEP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = £0.0000335 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = Db29,850.92 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.0000335
Hiện tại
£0.0000335
Cao nhất
£0.0000335
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0000335 JEP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 JEP
0.00%
7 ngày qua
0.000000 JEP
0.00%
30 ngày qua
-0.000001 JEP
-1.48%
1 năm qua
-0.000001 JEP
-1.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
53/100
Thấp nhất
0.00003241 Hôm nay
0.0000335 Cao nhất
0.00003445
0.00003241 Hôm nay
0.0000335 Cao nhất
0.00003445
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00003658 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00003658 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00003425
–
0.00004114
JEP
Năm biến động
+3.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00003561 JEP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00003337
–
0.00003717
JEP
STD giảm giá
-2.66%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00003512 JEP
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
0.00003344
–
0.00003634
JEP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00003406 JEP
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.00003266
–
0.00003686
JEP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003367 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00003241
–
0.00003413
JEP
Năm ổn định
+0.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.