Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STD = KYD
Cập nhật
1
STD
=
0.00003735
KYD
Không thay đổi
Tỷ giá
1 STD = $0.00003735 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = Db26,770.39 STD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.00003735
Hiện tại
$0.00003735
Cao nhất
$0.00003735
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003735 KYD
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 KYD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KYD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 KYD
0.00%
1 năm qua
0.000000 KYD
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Thấp nhất
0.00003711 Hôm nay
0.00003735 Cao nhất
0.0000377
0.00003711 Hôm nay
0.00003735 Cao nhất
0.0000377
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.12%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00003762 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00003762 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00003519
–
0.00004027
KYD
Năm biến động
-7.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00003688 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.000036
–
0.0000376
KYD
Năm ổn định
+2.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00003739 KYD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00003706
–
0.00003774
KYD
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00003739 KYD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00003682
–
0.00003799
KYD
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003739 KYD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.00003711
–
0.0000377
KYD
Năm ổn định
-0.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.