Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ringgit Malaysia cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe đổi được bao nhiêu Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STD = MYR

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Ringgit Malaysia 0.00018213 MYR
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất RM0.00018213 Hiện tại RM0.00018213 Cao nhất RM0.00018213
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STD sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STD sang MYR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00018213 MYR
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 MYR
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 MYR
-0.66%
30 ngày qua
-0.000001 MYR
-0.64%
1 năm qua
-0.000006 MYR
-3.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
55/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00017435
Hôm nay
0.00018213
Cao nhất
0.00018847
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.77%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+4.03%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+3.01%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+1.04%
Tháng 9
-0.61%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STD sang MYR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00020532 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00019842 MYR
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.00018809 – 0.00020803 MYR
STD giảm giá -2.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00020195 MYR
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
0.00018594 – 0.00021477 MYR
Năm biến động +6.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00020532 MYR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00018508 – 0.00021537 MYR
Năm biến động -2.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00019221 MYR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.00018165 – 0.00020252 MYR
STD giảm giá -9.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00018242 MYR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00017435 – 0.00018624 MYR
Năm ổn định +

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.