Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = USD
Cập nhật
1
STN
=
0.04576184
USD
+0.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = $0.04576184 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = Db21.85227 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.04556633
Hiện tại
$0.04576184
Cao nhất
$0.04576184
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04576184 USD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000009 USD
+0.02%
7 ngày qua
+0.000074 USD
+0.16%
30 ngày qua
-0.000195 USD
-0.42%
1 năm qua
-0.000914 USD
-1.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
0.04514673 Hôm nay
0.04576184 Cao nhất
0.04887367
0.04514673 Hôm nay
0.04576184 Cao nhất
0.04887367
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+1.01%
Tháng 1
+0.60%
Tháng 2
-4.06%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+3.12%
Tháng 7
+0.56%
Tháng 8
-2.28%
Tháng 9
-1.05%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04610511 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · STN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04262617 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03868472
–
0.0462963
USD
Năm biến động
-5.79%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04389593 USD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.04249894
–
0.04591224
USD
STN tăng giá
+4.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04394561 USD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.04201681
–
0.04574898
USD
STN giảm giá
-5.76%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04577699 USD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
0.04145937
–
0.04812796
USD
Năm biến động
+12.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04610511 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04514673
–
0.04887367
USD
STN giảm giá
-4.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.