Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Paladi (ounce) hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Paladi (ounce) cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Paladi (ounce). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = XPD
Cập nhật
1
STN
=
0.00004379
XPD
-2.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = XPD0.00004379 XPD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XPD = Db22,837.02 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
XPD0.00004379
Hiện tại
XPD0.00004379
Cao nhất
XPD0.00004476
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Paladi (ounce)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang XPD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/XPD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang XPD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004379 XPD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000001 XPD
-2.20%
7 ngày qua
-0.000003 XPD
-5.96%
30 ngày qua
+0.000004 XPD
+10.89%
1 năm qua
+0.00001 XPD
+29.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.00002314 Hôm nay
0.00004379 Cao nhất
0.00004859
0.00002314 Hôm nay
0.00004379 Cao nhất
0.00004859
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-11.24%
Tháng 12
-18.21%
Tháng 1
+19.76%
Tháng 2
+11.90%
Tháng 3
-1.26%
Tháng 4
+12.69%
Tháng 5
+10.38%
Tháng 6
-1.76%
Tháng 7
-5.72%
Tháng 8
+5.64%
Tháng 9
+21.69%
Tháng 10
-5.96%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/XPD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang XPD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00004514 XPD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00002042 XPD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00001386
–
0.00002577
XPD
Năm biến động
-0.16%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00003358 XPD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.00002405
–
0.00004682
XPD
Năm biến động
+70.11%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00004514 XPD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00003616
–
0.00005355
XPD
Năm biến động
+14.80%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00004059 XPD
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00002314
–
0.00005118
XPD
Năm biến động
-37.68%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003984 XPD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
0.00002371
–
0.00004859
XPD
Năm biến động
+49.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.