Tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = CUC

Cập nhật
Colón El Salvador 1 SVC = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.11430696 CUC
+0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.11430283 Hiện tại $0.11430696 Cao nhất $0.11432366
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SVC/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11430696 CUC
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000049 CUC
+0.04%
7 ngày qua
-0.000169 CUC
-0.15%
30 ngày qua
-0.000214 CUC
-0.19%
1 năm qua
-0.000014 CUC
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
51/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.11338594
Hôm nay
0.11430696
Cao nhất
0.11517528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SVC/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.11434006 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.11428325 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11319534 – 0.11565242 CUC
Năm ổn định +
2023
Tỷ giá trung bình 0.11434006 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11323329 – 0.11590689 CUC
Năm ổn định -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11430586 CUC
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.11325055 – 0.11532735 CUC
Năm ổn định +0.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11430905 CUC
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.11251239 – 0.11606749 CUC
Năm ổn định -0.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11430608 CUC
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.11338594 – 0.11517528 CUC
Năm ổn định +0.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.