Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Colón El Salvador đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SVC = USD
Cập nhật
1
SVC
=
0.11425798
USD
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SVC = $0.11425798 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = $8.752124 SVC
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.11425798
Hiện tại
$0.11425798
Cao nhất
$0.1143346
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Colón El Salvador sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SVC sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SVC/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SVC sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11425798 USD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000298 USD
+0.26%
7 ngày qua
+0.000221 USD
+0.19%
30 ngày qua
-0.000284 USD
-0.25%
1 năm qua
-0.000011 USD
-0.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
0.11338594 Hôm nay
0.11425798 Cao nhất
0.11517528
0.11338594 Hôm nay
0.11425798 Cao nhất
0.11517528
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.12%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.12%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SVC/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SVC sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.11434006 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11428325 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11319534
–
0.11565242
USD
Năm ổn định
+
2023
Tỷ giá trung bình
0.11434006 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11323329
–
0.11590689
USD
Năm ổn định
-0.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11430586 USD
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.11325055
–
0.11532735
USD
Năm ổn định
+0.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11430905 USD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.11251239
–
0.11606749
USD
Năm ổn định
-0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11430673 USD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.11338594
–
0.11517528
USD
Năm ổn định
+0.05%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.