Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = KRW

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Won Hàn Quốc 39.9455673 KRW
+0.32% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩39.66386776 Hiện tại ₩39.9455673 Cao nhất ₩39.9455673
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
39.9455673 KRW
2026-11-05
24 giờ qua
+0.127095 KRW
+0.32%
7 ngày qua
+0.172278 KRW
+0.43%
30 ngày qua
+0.115649 KRW
+0.29%
1 năm qua
-4.425544 KRW
-9.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
39.11909537
Hôm nay
39.9455673
Cao nhất
47.62544283
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.18%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+1.32%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-2.14%
Tháng 4
+2.03%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-7.61%
Tháng 7
-4.14%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
-1.65%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 43.28659595 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 36.85952089 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.54116911 – 38.42770332 KRW
Năm ổn định +2.01%
2023
Tỷ giá trung bình 37.55698326 KRW
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
36.36496154 – 39.81613998 KRW
THB tăng giá +3.15%
2024
Tỷ giá trung bình 38.71769718 KRW
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
36.65547822 – 43.28040588 KRW
Năm biến động +14.27%
2025
Tỷ giá trung bình 43.28659595 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
41.37291254 – 47.51991008 KRW
Năm biến động +6.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 41.01611563 KRW
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
39.11909537 – 47.62544283 KRW
Năm biến động -13.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.