Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Naira Nigeria cho thấy 1 Bạt Thái Lan đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 THB = NGN

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Naira Nigeria 40.17164691 NGN
+0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₦39.81151572 Hiện tại ₦40.17164691 Cao nhất ₦40.18444458
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của THB sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 THB sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.17164691 NGN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.377454 NGN
+0.95%
7 ngày qua
+0.435411 NGN
+1.10%
30 ngày qua
+0.866963 NGN
+2.21%
1 năm qua
-4.252745 NGN
-9.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
39.23682672
Hôm nay
40.17164691
Cao nhất
46.9091201
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
-4.49%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
-1.28%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
+1.58%
Tháng 10
+0.14%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 THB sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 46.35547107 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 12.11303727 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.32475648 – 12.97640347 NGN
Năm biến động +4.54%
2023
Tỷ giá trung bình 18.18844985 NGN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
12.92375589 – 26.21920211 NGN
Năm biến động +101.74%
2024
Tỷ giá trung bình 41.82517373 NGN
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
24.48789765 – 51.58000433 NGN
Năm biến động +72.41%
2025
Tỷ giá trung bình 46.35547107 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
43.88439999 – 50.02328826 NGN
Năm biến động +1.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.25264827 NGN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
39.23682672 – 46.00461369 NGN
Năm biến động -12.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.