Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Jersey Pound hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Jersey Pound cho thấy 1 Somoni Tajikistan đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TJS = JEP

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Jersey Pound 0.08076678 JEP
-0.47% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.08076678 Hiện tại £0.08076678 Cao nhất £0.08114573
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Jersey Pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TJS sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/JEP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TJS sang JEP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08076678 JEP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000385 JEP
-0.47%
7 ngày qua
-0.000925 JEP
-1.13%
30 ngày qua
-0.001444 JEP
-1.76%
1 năm qua
-0.002397 JEP
-2.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
58/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.0774213
Hôm nay
0.08076678
Cao nhất
0.08316403
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.86%
Tháng 12
-2.61%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-0.33%
Tháng 4
+2.61%
Tháng 5
+1.39%
Tháng 6
-0.95%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+2.01%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/JEP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TJS sang JEP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.08116348 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07486032 JEP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.05809081 – 0.09479547 JEP
Năm biến động +23.98%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0745072 JEP
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.06962542 – 0.08440303 JEP
Năm biến động -11.65%
2024
Tỷ giá trung bình 0.07257873 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07006661 – 0.0749546 JEP
Năm ổn định +2.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.07630956 JEP
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.06948019 – 0.08316403 JEP
Năm biến động +9.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08116348 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0774213 – 0.08241615 JEP
Năm ổn định +0.56%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.