Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Dinar Tunisia đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TND = CUC

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Peso Cuba có thể chuyển đổi 0.33343781 CUC
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.33343781 Hiện tại $0.33343781 Cao nhất $0.33481186
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TND sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/CUC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TND sang CUC.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33343781 CUC
2026-11-02
24 giờ qua
-0.001374 CUC
-0.41%
7 ngày qua
-0.00224 CUC
-0.67%
30 ngày qua
-0.000508 CUC
-0.15%
1 năm qua
-0.010666 CUC
-3.10%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
25/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.32727139
Hôm nay
0.33343781
Cao nhất
0.35206656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.84%
Tháng 12
+2.57%
Tháng 1
-0.98%
Tháng 2
-2.08%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
-0.63%
Tháng 5
-1.26%
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
+0.21%
Tháng 8
-1.67%
Tháng 9
-0.35%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/CUC trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TND sang CUC.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.33682584 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.32499253 CUC
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.30120482 – 0.35081565 CUC
Năm biến động -7.94%
2023
Tỷ giá trung bình 0.32229057 CUC
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.31372549 – 0.33030553 CUC
Năm ổn định +1.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32143607 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.31298591 – 0.3313154 CUC
TND giảm giá -3.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3342147 CUC
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.30823775 – 0.34894879 CUC
Năm biến động +9.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33682584 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.32727139 – 0.35206656 CUC
Năm ổn định -2.70%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.